japanese morning glory

japanese morning glory

A gardener carefully waters a Japanese morning glory climbing a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Bìm bìm Nhật Bản (tên khoa học: Ipomoea nil hoặc Pharbitis nil) một loài cây thân thảo leo hàng năm nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới. được phân biệt bởi dải màu sắc rộng hoa viền tua hoặc hoa kép.

dụ sử dụng
  • (Bìm bìm Nhật Bản được biết đến với những bông hoa màu xanh, hồng tím rực rỡ.)
  • (Ở Nhật Bản, bìm bìm Nhật Bản thường được trồng trong vườn sử dụng trong các lễ hội truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate Japanese morning glory": trồng trọt chăm sóc loài cây này.
    • Many gardeners cultivate Japanese morning glory for its ornamental value. (Nhiều người làm vườn trồng bìm bìm Nhật Bản giá trị trang trí của .)
  • "Japanese morning glory seeds": hạt giống của loài cây này, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
    • The seeds of the Japanese morning glory are sometimes used in traditional medicine. (Hạt của bìm bìm Nhật Bản đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Morning glory (n): bìm bìm (nói chung), chỉ các loài cây trong chi .
    • The common morning glory is a fast-growing vine. (Bìm bìm thông thường một loại dây leo phát triển nhanh.)
  • Japanese morning glory vine (n): thân leo của cây bìm bìm Nhật Bản.
    • The Japanese morning glory vine can reach up to 3 meters in height. (Thân leo của bìm bìm Nhật Bản có thể cao tới 3 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Ipomoea nil (n): tên khoa học của loài cây này.
  • Pharbitis nil (n): tên đồng nghĩa của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (thường dùng để miêu tả sự phát triển của cây).
    • The Japanese morning glory will grow into a dense cover if properly supported. (Bìm bìm Nhật Bản sẽ phát triển thành một lớp phủ dày nếu được hỗ trợ đúng cách.)
  • Climb up: leo lên (mô tả hành động leo của cây).
    • The Japanese morning glory climbs up trellises and fences easily. (Bìm bìm Nhật Bản dễ dàng leo lên giàn hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • "as fleeting as a morning glory": nhanh tàn, phù du (ám chỉ vẻ đẹp ngắn ngủi).
    • Her happiness was as fleeting as a Japanese morning glory. (Niềm vui của ấy nhanh tàn như một bông bìm bìm Nhật Bản.)
  • "morning glory in the garden": điều đó đẹp đẽ nhưng tạm thời.
    • His success was like a Japanese morning glory in the gardenbeautiful but short-lived. (Thành công của anh ấy giống như bìm bìm Nhật Bản trong vườnđẹp nhưng ngắn ngủi.)

Từ chứa "japanese morning glory"